请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày biện
释义
bày biện
摆设; 排列; 陈置; 陈设 <把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。>
trong nhà bày biện rất gọn gàng
屋子里摆设得很整齐。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
屋里陈设着光洁的家具。
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
bày biện phòng mới
布置新房。
胪; 罗; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
随便看
khu buôn bán
khu bờ sông
khu công nghiệp
khu công nhân
khu cấm
khu cấm quân sự
khu du kích
khu dân cư
khu dân tộc tự trị
khu giải phóng
khu hoạch
khu hành chính
Khu Hồng Quảng
khu lao động
khu liên hiệp
khu liên hoàn
khu làng chơi
khu mỏ
khung
khung báo
khung chịu lực
khung chống
khung cửa lò
khung cửi
khung giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:12:06