请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày biện
释义
bày biện
摆设; 排列; 陈置; 陈设 <把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。>
trong nhà bày biện rất gọn gàng
屋子里摆设得很整齐。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
屋里陈设着光洁的家具。
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
bày biện phòng mới
布置新房。
胪; 罗; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
随便看
mức ít nhất
mức đo lường
mức độ
mức độ khó khăn
mức độ nghiện
mức độ nhanh chậm
mức độ nặng nhẹ
mứt
mứt biển
mứt củ cải
mứt ghim
mứt hoa quả
mứt hoa quả loãng
mứt kẹo
mứt lê
mứt quả
mứt quả ghim thành xâu
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
mừng khôn kể xiết
mừng khấp khởi
mừng mừng tủi tủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 20:25:45