请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày biện
释义
bày biện
摆设; 排列; 陈置; 陈设 <把物品(多指艺术品)按照审美观点安放。>
trong nhà bày biện rất gọn gàng
屋子里摆设得很整齐。
trong nhà bày biện đồ đạc sáng bóng.
屋里陈设着光洁的家具。
布置 <在一个地方安排和陈列各种物件使这个地方适合某种需要。>
bày biện phòng mới
布置新房。
胪; 罗; 陈列 <把物品摆出来供人看。>
随便看
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
thầm thì
thầm thầm thì thì
thầm tính
thầm vụng
thần
thần bay
thần báo bên tai
thần bí
thần Bạch Hổ
thần bạch mi
Thần Chung Quỳ
Thần Chu Tước
thần châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 1:56:00