请输入您要查询的越南语单词:
单词
động lượng
释义
động lượng
冲力 <运动的物体, 由于惯性作用, 在动力停止后还继续运动的力量。>
动量 <表示运动物体运动特性的一种物理量。动量是一个矢量, 它的方向和物体运动的方向相同, 它的大小等于运动物体的质量和速度的乘积。>
随便看
bịt mắt bắt dê
bịt mồm
bịt mồm bịt miệng
bịt mồm khoá miệng
bị trách
bị trách móc
bị trúng nắng
bịt răng
bị trị
bị trời đánh
bịt tai
bịt tai không thèm nghe
bịt tay trộm chuông
bịt vàng
bị táp ngược lại
bị tù
bịt đầu mối
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 5:28:41