请输入您要查询的越南语单词:
单词
động lượng
释义
động lượng
冲力 <运动的物体, 由于惯性作用, 在动力停止后还继续运动的力量。>
动量 <表示运动物体运动特性的一种物理量。动量是一个矢量, 它的方向和物体运动的方向相同, 它的大小等于运动物体的质量和速度的乘积。>
随便看
xem cái chết như không
xem hình thức biết nội dung
xem hội hoa đăng
xem khinh
xem kỹ
xem lướt qua
xem lại
xem lễ
xem mạch
xem mạng người như cỏ rác
xem mặt
xem ngang nhau
xem như
xem như người ngoài
xem như nhau
xem nhẹ
xe moóc
xem qua
xem qua là thuộc
xem quẻ
xem ra
xem sách
xem sơ qua
xem thoả thích
xem thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 11:48:48