请输入您要查询的越南语单词:
单词
động mạch chủ
释义
động mạch chủ
大动脉; 主动脉 <人体内最粗大的动脉, 从左心室发出, 向上向右再向下略呈弓状, 再沿脊柱向下行, 在胸腹等分出很多较小的动脉。是向全身各部输送血液的主要导管。>
随便看
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
gánh cũng vào chợ, đội cũng vào chợ
gánh gồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 23:16:48