请输入您要查询的越南语单词:
单词
động mạch chủ
释义
động mạch chủ
大动脉; 主动脉 <人体内最粗大的动脉, 从左心室发出, 向上向右再向下略呈弓状, 再沿脊柱向下行, 在胸腹等分出很多较小的动脉。是向全身各部输送血液的主要导管。>
随便看
từ ngoài đến
từ ngoại lai
từng phần
từng sợi
từng thứ
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:44:58