请输入您要查询的越南语单词:
单词
bày mưu lập kế
释义
bày mưu lập kế
运筹帷幄 <《汉书·高帝纪》:'上(刘邦)曰:夫运筹帷幄之中, 决胜于千里之外, 吾不如子房(张良)。' 后因以称在后方决定作战策略, 也泛指筹划决策。>
随便看
hạng mục chi tiết
hạng mục chính
hạng mục công việc
hạng mục phụ
hạng mục riêng
hạng ngoại nhập
hạng người
hạng ngạch
hạng nhì
hạng nhất
hạng nhất hạng nhì
hạng nhẹ
hạng nặng
hạng thứ
hạng tốt
hạng tồi
hạng vừa
hạng xấu
hạng yếu
hạng đặc biệt
hạng đồ cổ
hạ ngục
hạnh
hạ nhiệt
hạ nhiệt độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:12:41