请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật chân đốt
释义
động vật chân đốt
节肢动物 <无脊椎动物的一门, 身体由许多环节构成, 一般分头、胸、腹三部分, 表面有壳质的外骨髂保护内部器官, 有成对而分节的腿。种类很多, 如蜈蚣、蜘蛛、蜂、蝶、虾、蟹等。>
随便看
cây hạt dầu
cây hạt trần
cây hải đường
cây hẹ
cây hồi
cây hồi hương
cây hồng
cây hồng bì
cây hồng núi
cây hồng thảo
cây hồng ti
cây hồ tiêu
cây hồ đào
cây hổ thiệt
cây hổ vĩ
cây hộ
cây hợp hoan
cây keo
cây keo giậu
cây keo ta
cây keo Ả Rập
cây kerria
cây kha tử
cây khoai chuối
cây khoai lang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 21:39:40