请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật dẹt
释义
động vật dẹt
扁形动物 <无脊椎动物的一门, 身体呈扁形, 有的雌雄同体, 如绦虫, 有的雌雄异体, 如血吸虫。>
随便看
chứa chan
chứa chấp
chứa chất
chứa hàng
chứa nhiều dầu
chứa nước
chứa nước lũ
chứa sách
chứa thổ
chứa thổ đổ hồ
chứa trong kho
chứa trọ
chứa vôi
chứa đầy
chứa đựng
chức
chức cao
chức công
chức cũ
chức danh
chức dịch
chức hàm
chức hão
chức nghiệp
chức năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:24:28