请输入您要查询的越南语单词:
单词
chức năng
释义
chức năng
机能 <细胞组织或器官等的作用和活动能力。>
职能; 功能; 功用 <事物或方法所发挥的有利的作用; 效能。>
chức năng của tiền tệ.
货币的职能。
chính trị và pháp luật là cơ quan có chức năng thực hiện chuyên chính nhà nước.
政法部门是执行国家专政职能的机关。
随便看
thắng dễ như bỡn
thắng dễ như trở bàn tay
thắng giải
thắng hơi
thắng không kiêu, bại không nản
thắng kiện
thắng lại
thắng lớn
thắng lợi
thắng lợi dễ dàng
thắng lợi trở về
thắng mỡ
thắng ngay trong trận đầu
thắng ngay từ trận đầu
thắng số
thắng sở
thắng tay
thắng thế
thắng to
thắng trận
thắng trận trở về
thắng tích
thắng tố
thắng vì đánh bất ngờ
thắng xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 1:26:57