请输入您要查询的越南语单词:
单词
chức năng
释义
chức năng
机能 <细胞组织或器官等的作用和活动能力。>
职能; 功能; 功用 <事物或方法所发挥的有利的作用; 效能。>
chức năng của tiền tệ.
货币的职能。
chính trị và pháp luật là cơ quan có chức năng thực hiện chuyên chính nhà nước.
政法部门是执行国家专政职能的机关。
随便看
chết sống
chết sớm
chết tha hương
chết thay
chết theo chồng
chết thèm chết nhạt
chết thảm
chết thẳng cẳng
chết tiệt
chết toi
chết trôi
chết trương
chết trận
chết trẻ
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:14:34