请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật hình dây
释义
động vật hình dây
线形动物 <无脊椎动物的一门, 身体的形状像线或圆筒, 两端略尖, 不分环节, 表面有皮, 体内有消化管, 大多数雌雄异体, 如蛔虫、钩虫等。>
随便看
vóc người
vói
vón
vóng
vót
vót nhọn
vô
vô biên
vô bổ
vô bờ
vô bờ bến
vô can
vô chai
vô chính phủ
vô chính phủ chủ nghĩa
vô chủ
vô chừng
vô chừng mực
vô công rồi nghề
vô công rỗi nghề
vô cùng
vô cùng buồn chán
vô cùng bé
vô cùng can đảm
vô cùng cung kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 13:37:44