请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật hữu nhũ
释义
động vật hữu nhũ
哺乳动物 <最高等的脊椎动物, 基本特点是靠母体的乳腺分泌乳汁哺育初生幼儿。除最低等的单孔类是卵生的以外, 其他哺乳动物全是胎生的。>
随便看
mất mùi
mất mạng
mất mặt
mất mặt trước mọi người
mất ngủ
mất nước
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:39:45