请输入您要查询的越南语单词:
单词
động đất sạt lở
释义
động đất sạt lở
陷落地震 < 地震的一种, 由地壳内岩层受水的侵蚀, 形成空洞, 造成局部地层陷落而引起。这种地震波及范围较小, 危害性也较小。>
随便看
ắng họng
ắng lặng
ắp
ắt
ắt hẳn
ắt là
ắt phải
ắt thắng
ẵm
ẵm của chạy
ẵm ngửa
ẵm nách
ẵm xốc
ặc
ẹ
ẹo
ẹp
ẻo lả
ẽo à ẽo ợt
ẽo ợt
ế
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 10:42:17