请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ sai lệch hàng năm
释义
độ sai lệch hàng năm
岁差 <由于太阳和月亮的引力对于地球赤道的作用, 使地轴在黄道轴的周围作圆锥形的运动, 慢慢地向西移动, 约二万六千年环绕一周, 同时使春分点以每年50. 2秒的速度像西移行。这种现象叫做岁差。>
随便看
lứa chúng ta
lứa tuổi dậy thì
lứa đôi
lừ
lừa
lừa bịp
lừa bịp tống tiền
lừa cái
lừa cơ
lừa dịp
lừa dối
lừa dối nhau
lừa gái
lừa gạt
lừa gạt buôn bán
lừa gạt tống tiền
lừa lọc
lừa lọc đảo điên
lừa mình dối người
lừa người khác
lừa phỉnh
lừa thầy phản bạn
lừa thế
lừa trên nạt dưới
lừa được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 6:56:23