请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện lưu
释义
điện lưu
电流 <定向流动的电荷。电流通过导体会产生热效应、磁效应、化学效应、发光效应等。>
随便看
bạc mệnh
bạc nghĩa
bạc nguyên chất
bạc nhược
bạc nhạc
bạc nén
bạc phau
bạc phơ
bạc phước
bạc phận
bạc phếch
bạc ròng
bạc toát
bạc triệu
bạc tình
bạc tình bạc nghĩa
bạc ác
bạc đen
bạc điền
biểu thức vô định
biểu thức đại số
biểu trưng
biểu tìm
biểu tình
biểu tượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 14:47:41