请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền tụng
释义
truyền tụng
传诵 <辗转传布诵读; 辗转传布称道。>
truyền tụng một thời
传诵一时。
mọi người trong thôn truyền tụng việc anh hùng cứu người của anh ấy.
全村人传颂着他英雄救人的事迹。 传颂 <传播颂扬。>
流播 <流传; 传播。>
随便看
đạn hơi độc
đạn hạt nhân
đạn khoan
đạn khói
đạn lép
đạn lạc
đạn lửa
đạn móoc-chê
đạn mù
đạn nhỏ
đạn nổ
đạn nổ phá giáp
đạn nổ xuyên khổng
đạn phá giáp
đạn pháo
đạn pháo hoa
đạn pháo truyền đơn
đạn ria
đạn tuyên truyền
đạn tên lửa
đạn tín hiệu
đạn tận lương tuyệt
đạn tận viện tuyệt
đạn vạch đường
đạn xuyên thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 5:43:58