请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc giác
释义
xúc giác
触觉 <皮肤、毛发等与物体接触时所产生的感觉。>
肤觉 <皮肤、黏膜等受外界刺激时所产生的感觉, 分为触觉、痛觉、温觉等。>
随便看
nhe
nhem
nhem nhuốc
nhe nanh múa vuốt
nhen nhúm
nheo
nheo nhéo
nheo nhóc
nheo nhẻo
nhe răng
nhe răng trợn mắt
nhi khoa
nhi nữ
nhi trà
nhi tính
nhiên liệu
nhiên liệu hạt nhân
nhiêu
nhiêu khê
nhiêu thứ
nhi đồng
nhiếc
nhiếc móc
nhiếc mắng
nhiếp chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 2:45:14