请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giờ học
释义 giờ học
 课 <有计划的分段教学。>
 hết giờ học.
 下课。
 chiều thứ bảy không có giờ học.
 星期六下午没课。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:40:22