请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưa kia
释义
xưa kia
当初 <泛指从前或特指过去发生某件事情的时候。>
xưa kia nơi này là vùng nước mênh mông.
当初这里是一片汪洋。 往昔
<
从前。>
书
畴昔 <从前。>
随便看
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
cổ cầm
cổ cồn
cổ giả
cổ góp
cổ hoạ
cổ hoặc
cổ huấn
cổ hũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 16:49:29