请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông sàng
释义
đông sàng
东床; 东床坦腹 <晋代太尉郗鉴派一位门客到王导家去选女婿。门客回来说:'王家的年轻人都很好, 但是听到有人去选女婿, 都拘谨起来, 只有一位在东边床上敞开衣襟吃饭的, 好像没听到似的。'郗鉴说:'这 正是一位好女婿。'这个人就是王羲之。于是把女儿嫁给他(见于《晋书·王羲之传》)。因此, 后来也称女 婿为东床。>
随便看
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 7:19:39