请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông miệng ăn
释义
đông miệng ăn
食指众多。
随便看
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
quản lý tiền bạc
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:29:43