请输入您要查询的越南语单词:
单词
đông nghẹt
释义
đông nghẹt
比肩接踵 <形容人众多而拥挤。也形容接连不断。也作比肩继踵。>
黑压压 <(黑压压的)形容密集的人, 也形容密集的或大片的东西。>
随便看
leo cột
leo dây
leo kheo
leo lét
leo lên
leo lẻo
Leonardo Da Vinci
rề rề
rều
rể cưng
rể hiền
rể tài
rể vua
rễ
rễ chân lông
rễ chính
rễ chùm
rễ con
rễ cái
rễ cây
rễ cây mộc hương
rễ cây ô dược
rễ củ
rễ giả
rễ hút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:16:06