请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
释义
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
谚
多吃无滋味, 多话不值钱。
随便看
đầu hồi
đầu hổ đuôi rắn
đầu không khăn, đít không khố
đầu khớp xương
đầu làng
đầu lâu
đầu lâu xương cốt
đầu lòng
đầu lưỡi
đầu lọc
đầu mày cuối mắt
đầu máy
đầu máy hát
đầu máy hát đĩa
đầu máy không
đầu máy nguyên tử
đầu máy xe lửa
đầu máy đẩy phụ
đầu móc
đầu môi chót lưỡi
đầu mùa
đầu mút
đầu mút dây thần kinh
đầu mũi tên
đầu mạch mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:28:23