请输入您要查询的越南语单词:
单词
xạ hình
释义
xạ hình
射影 <从一点向一条直线或一个平面作垂线, 所得的垂线足就是这点在这条直线或这个平面上的射影; 一条线段的各点在一条直线或一个平面上的射影的联线叫做这条线段在这条直线或这个平面上的射影。>
随便看
thụ tinh nhân tạo
thụt két
thụt lùi
thụt đầu thụt cổ
thụ ân
thụ độc
thụ động
thủ
thủa
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:38:54