请输入您要查询的越南语单词:
单词
xạ hình
释义
xạ hình
射影 <从一点向一条直线或一个平面作垂线, 所得的垂线足就是这点在这条直线或这个平面上的射影; 一条线段的各点在一条直线或一个平面上的射影的联线叫做这条线段在这条直线或这个平面上的射影。>
随便看
cãi trong nhà
cãi vã
cê-ri
cê-si
cò
cò bợ
cò cưa
cò cử
cò hương
còi
còi báo động
còi bóp
còi cọc
còi hơi
còi kéo
còi thổi
còi tu huýt
còi tàu
còi điện
cò ke
cò kè
cò kè bớt một thêm hai
cò lửa
còm
còm cõi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 16:22:13