请输入您要查询的越南语单词:
单词
rảnh rỗi
释义
rảnh rỗi
得空; 得闲; 得空儿 <有空闲时间。>
ban ngày đi làm, ban đêm phải chăm sóc người bệnh, rất ít thời gian rảnh rỗi.
白天上班, 晚上要照顾病人, 很少得空。 工夫 <空闲时间。>
空暇 <空闲。>
随便看
thụ ân
thụ độc
thụ động
thủ
thủa
thủ bút
thủ bạ
thủ chiếu
thủ chế
thủ cáo
thủ công
thủ công mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công nghiệp gia đình
thủ cấp
thủ cựu
thủ cựu bài tân
thủ dâm
Thủ Dầu Một
thủ hiến
thủ hiếu
thủ hạ
thủ hộ
thủi thủi
thủ kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 2:00:26