请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 rảnh rỗi
释义 rảnh rỗi
 得空; 得闲; 得空儿 <有空闲时间。>
 ban ngày đi làm, ban đêm phải chăm sóc người bệnh, rất ít thời gian rảnh rỗi.
 白天上班, 晚上要照顾病人, 很少得空。 工夫 <空闲时间。>
 空暇 <空闲。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:45:48