请输入您要查询的越南语单词:
单词
rảnh
释义
rảnh
工夫 <空闲时间。>
ngày mai nếu rảnh lại đến chơi nhé!
明天有工夫再来玩儿吧!
遑 <闲暇。>
không rảnh
不遑。
空闲; 空余 <事情或活动停下来, 有了闲暇时间。>
đợi sư phụ rảnh, rồi hãy tâm sự với ông ấy.
等师傅空闲下来, 再跟他谈心。
thời gian rảnh.
空余时间。
随便看
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
Tử Kim Sơn
tử kinh
tử lý
tử lộ
tử nghĩa
tử ngoại tuyến
tử ngữ
tử nạn
tử sa
tử suất
tử số
tử thai
tử thi
tử thù
tử thư
tử thương
tử thần
tử thủ
tử trận
tử tô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:44:29