请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi rồng chữa cháy
释义
vòi rồng chữa cháy
水龙 <救火用的引水工具, 多用数条长的帆布输水管接成, 一端有金属制的喷嘴, 另一端和水源连接。>
随便看
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
toà án thương mại
toà án thượng thẩm
toà án thẩm vấn
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
toà đại sứ
toác
toác hoác
toái
toán
toán chia
toán học
toán học vi phân
toán loạn
toán pháp
toán phỉ
toán thuật
toán trưởng
toát dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:46:02