请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng cực
释义
vòng cực
极圈 <地球上66o33' 的纬线所形成的圈, 在北半球的叫北极圈, 在南半球的叫南极圈。>
随便看
mười phần được tám, chín
mười tám vị La Hán
mười vạn
mười điều răn
Mường
Mường La
Mường Lay
Mường Tè
mượn
mượn cớ
mượn cớ che đậy
mượn cớ ốm
mượn danh nghĩa
mượn danh người khác
mượn dao giết người
mượn dùng
mượn gió bẻ măng
mượn gió giăng buồm
mượng tượng
mượn hoa dâng Phật
mượn lược thầy tu
mượn núi Chung Nam làm lối tắt lên làm quan
mượn oai hùm
mượn rượu làm càn
mượn tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 20:38:42