请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng kiềng
释义
vòng kiềng
项圈 <儿童或某些民族的妇女套在脖子上的环形装饰品, 多用金银制成。>
哈巴腿; 罗圈腿 <向外弯曲成孤形的两条腿, 这种畸形多由佝偻病引起。>
随便看
khuếch đại trước
khuỳnh
khuỳnh khuỳnh
khuỵu
khuỵu chân
khuỵu xuống
khuỷu
khuỷu núi
khuỷu sông
khuỷu tay
khà
khà khà
khàn
khàn giọng
khàn khàn
khàn đi
khá
khác
khác biệt
khác giống
khác giới
khác gì
khách
khách bộ hành
khách cùng chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:52:17