请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lăn
释义
vòng lăn
滚轮 <运动器械的一种, 由若干铁棍连接两个大小相同的铁环制成。人在轮里手攀脚登, 使环滚动。旧称虎伏。>
随便看
đi đường bộ
đi đường trong
đi đường tắt
đi đường vòng
đi đạo
đi đất
đi đầu
đi đầu làm trước
đi đến
đi đến cuộc hẹn
đi đến nơi, về đến chốn
đi đều bước
đi đồng
đi động
đi đời
đi đời nhà ma
đi đứng
đi đứt
điếc
điếc không sợ súng
điếc lác
điếc tai
điếc đầu điếc óc
điếc đặc
điếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:30:24