请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lăn
释义
vòng lăn
滚轮 <运动器械的一种, 由若干铁棍连接两个大小相同的铁环制成。人在轮里手攀脚登, 使环滚动。旧称虎伏。>
随便看
ngắn dài
ngắn gọn
ngắn hạn
ngắn ngày
ngắn ngắn
ngắn ngủi
ngắn ngủn
ngắn tay chẳng với tới trời
ngắt
ngắt câu
ngắt câu sai
ngắt lấy
ngắt lời
ngắt mạch
ngắt ngắt
ngắt ngọn
ngắt quãng
ngắt thở
ngắt điện
ngắt đầu
ngắt đầu bỏ đuôi
ngằn ngặt
ngẳng
ngẳng nghiu
ngặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:02:09