请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng lăn
释义
vòng lăn
滚轮 <运动器械的一种, 由若干铁棍连接两个大小相同的铁环制成。人在轮里手攀脚登, 使环滚动。旧称虎伏。>
随便看
niềm tin
niềm tây
niềm tự hào
niềm vui
niềm vui sướng
niềm vui tràn ngập
niềm vui tràn trề
niềm đau
niền
niềng niễng
niền xe
niểng
niễng niễng
niệm
niệm chú
niệm kinh
niệm lự
niệm niệm
niệm Phật
Niệp quân
niệu băng
niệu học
niệu quản
niệu toan
niệu tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:49:15