请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng nhạc
释义
vòng nhạc
串铃 <中空的金属环, 装金属球, 可以套在手上, 摇动发声, 旧时走江湖给人算命、看病的人多用来招揽顾客。>
随便看
ban chấp hành
ban chấp ủy
ban chỉ huy
ban chức tước
ban cua
ban cán sự
ban công
Ban-căng
ban cấp
Bandar Seri Begawan
bang
bang biện
bang giao
Ban-ghi
bang hội
Ban-giun
ban giám đốc
Bangkok
Bangladesh
bang liên
bang thủ
bang trưởng
bang trợ
bang tá
Bangui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:57