请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng tròn
释义
vòng tròn
环靶 <当中一个圆点, 外面套着若干层圆圈的靶子。>
环形 <圆环。也指这样的形状。>
圈子; 圈; 圈儿 <圆而中空的平面形; 环形; 环形的东西。>
trên thao trường mọi người vây thành vòng tròn.
大家在操场上围成一个圈子。 圆圈; 圆圈儿 <圆形的圈子。>
随便看
luật bất thành văn
luật bầu cử
luật chu kỳ
luật cung cầu
luật công đoàn
luật cũ
luật cơ bản
luật cấm
luật dân sự
luật dự thảo
luật gia
luật hành chính
luật hình
luật hôn nhân
luật học
luật hộ
luật khoa
sơn lý hồng
sơn miêu
sơn mài
sơn mài Phúc Kiến
sơn mái nhà
sơn móng tay
sơn môn
sơn phiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:14:25