请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòng tròn
释义
vòng tròn
环靶 <当中一个圆点, 外面套着若干层圆圈的靶子。>
环形 <圆环。也指这样的形状。>
圈子; 圈; 圈儿 <圆而中空的平面形; 环形; 环形的东西。>
trên thao trường mọi người vây thành vòng tròn.
大家在操场上围成一个圈子。 圆圈; 圆圈儿 <圆形的圈子。>
随便看
tựu học
tựu nghĩa
tựu trung
tựu vị
tự viết
tự vấn
tự vấn mình
tự vẫn
tự vận
tự vệ
tự vị
tự xoay
tự xét lấy mình
tự xúc tác
tự xưng
tự xưng vương
tự ái
tự ý
tự ý thức
tự điển
tự điển món ăn
tự đánh giá
tự đánh giá mình quá cao
tự đánh giá sức mình
tự đánh trống tự thổi kèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:09:38