请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất Cao Lĩnh
释义
đất Cao Lĩnh
高岭土 <纯净的黏土, 主要成分是铝和硅的氧化物。白色或灰白色粉末, 熔点约1, 750oC, 是陶瓷工业和其他化学工业的原料。因为中国江西景德镇高岭所产的质量最好, 所以叫高领土。>
随便看
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
tự làm phiền mình
tự lượng
tự lượng năng lực
tự lượng sức mình
tự lập
tự lừa dối mình
tự lực
tự lực cánh sinh
tự miếu
tự mâu thuẫn
tự mãn
tự mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 21:58:35