请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền lì xì
释义
tiền lì xì
红包; 红包儿 <包着钱的红纸包儿, 用于馈赠或奖励等。>
tiền lì xì
送红包。
压岁钱 <旧俗过阴历年时长辈给小孩儿的钱。>
喜钱 <旧俗有喜庆的人家给人的赏钱。>
随便看
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:54:33