请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc phòng
释义
quốc phòng
国防 <一个国家为了保卫自己的领土主权, 防备外来侵略, 而拥有的人力、物力, 以及和军事有关的一切设施。>
củng cố quốc phòng
巩固国防
xây dựng quốc phòng
国防建设
随便看
độ lún
độ lượng
độ lượng rộng rãi
độ lệch
độ lớn
độ lớn của góc
độ lửa
độ mạnh yếu
độ mịn
độ mờ
độ mở
độn
độn chuồng
động
động binh
động biển
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
động cơ ben-zin
động cơ chạy bằng hơi nước
động cơ dầu ma dút
động cơ hơi nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 8:29:17