请输入您要查询的越南语单词:
单词
trí thức
释义
trí thức
高人 <学术、技能、地位高的人。>
墨水 <比喻学问或读书识字的能力。>
士; 士人 <封建时代称读书人。>
书生 <读书人。>
知识 <指有关学术文化的。>
phần tử trí thức
知识分子
giới trí thức
知识界
文化人 <知识分子。>
文人 <指会做文章的读书人。>
随便看
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
hàng cứu trợ
hàng da
hàng dài
hàng dệt
hàng dệt bông
hàng dệt bằng máy
hàng dệt bằng đay gai
hàng dệt kim
hàng dệt len
hàng dệt lông cừu
hàng dệt pha
hàng dệt tơ
hàng giả
hàng giảm giá
hàng giậu
hàng hai
hàng hai chiều
hàng hiên
hàng hiện có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 23:06:10