请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp hai
释义
tốc độ vũ trụ cấp hai
第二宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有11. 2公里/秒的速度时, 就可以克服地心引力, 脱离地球, 在太阳系中运行, 这个速度叫做第二宇宙速度。也叫脱离速度。万隆会议。>
随便看
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
lầu son
lầu son gác tía
lầu thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:43:03