请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp hai
释义
tốc độ vũ trụ cấp hai
第二宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有11. 2公里/秒的速度时, 就可以克服地心引力, 脱离地球, 在太阳系中运行, 这个速度叫做第二宇宙速度。也叫脱离速度。万隆会议。>
随便看
kìm bẹt đầu
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
kìm lại
kìm mỏ lệch
kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu
kìm nhổ đinh
kìm nén
kìm rèn miệng bằng
kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống
kìm sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:25