请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp hai
释义
tốc độ vũ trụ cấp hai
第二宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有11. 2公里/秒的速度时, 就可以克服地心引力, 脱离地球, 在太阳系中运行, 这个速度叫做第二宇宙速度。也叫脱离速度。万隆会议。>
随便看
rải mìn
rải ra
rải rắc
rảnh
rảnh mắt
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rảo
rảo bước
rảo bước tiến lên
rảo cẳng
rả rích
rả rả
rấm
rấn
rấn sức
rấp
rất
rất có thể
rất cảm động
rất cảm ơn
rất dễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/15 14:08:28