请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp hai
释义
tốc độ vũ trụ cấp hai
第二宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有11. 2公里/秒的速度时, 就可以克服地心引力, 脱离地球, 在太阳系中运行, 这个速度叫做第二宇宙速度。也叫脱离速度。万隆会议。>
随便看
dán trần
dán vách
dát
dát vàng
dáu
dáy
dâm
dâm bụt
dâm dương hoắc
dâm dật
dâm dục
dâm loạn
dâm tà
dâm ô
dâm đãng
dân
dân binh
dân biến
dân biểu
dân buôn
dân buôn bán
dân bản xứ
dân bản địa
dân bầu
dân ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:46:11