请输入您要查询的越南语单词:
单词
điệu hát thịnh hành
释义
điệu hát thịnh hành
时调 <在一个地区流行的各种时兴小调、小曲, 有的已发展成曲艺, 有演唱, 有伴奏, 如天津时调。>
随便看
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
gỗ giáng hương
gỗ hoàng liên
gỗ hoá thạch
gỗ hình trụ vuông
gỗ hình vuông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:25:05