请输入您要查询的越南语单词:
单词
điệu múa
释义
điệu múa
舞蹈 <以有节奏的动作为主要表现手段的艺术形式, 可以表现出人的生活、思想和感情, 一般用音乐伴奏。>
舞姿 <舞蹈的姿态。>
随便看
người chẳng ra người, ma chẳng ra ma
người chết
người chết ngựa đổ
người chết đói
người chỉ biết nói theo người khác
người chỉ gặp một lần trong đời
người chỉ huy
người chỉ huy đoàn ngựa thồ
người chịu trách nhiệm chính
người chịu tội thay
người chọn lựa
người chốc đầu
người chồng trước
người chủ chốt
người chủ khảo
người chủ trì
người chứng minh
người chứng nhận
người coi miếu
người coi ngựa
người coi thi
người con
người con cô quả
người con gái đẹp
người cày có ruộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:51