请输入您要查询的越南语单词:
单词
ve
释义
ve
蝉 <昆虫, 种类很多, 雄的腹部有发音器, 能连续不断发出尖锐的声音。雌的不发声, 但在腹部有听器。幼虫生活在土里, 吸食植物的根。成虫刺吸植物的汁。也叫知了(zhīliǎo) 。>
小疤。
瓶樽。
调戏 <用轻佻的言语举动戏弄(妇女)。>
随便看
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
mặt trời sắp lặn
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:05:10