请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô sản chuyên chính
释义
vô sản chuyên chính
无产阶级专政 <无产阶级用暴力革命打碎资产阶级的国家机器后建立的新型国家政权。专政的主要任务是防御外部敌人的颠覆和侵略, 镇压国内反动阶级、反动派和反对社会主义的分子的反抗, 保证社会主义建设的顺利进行, 并过渡到共产主义。>
随便看
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
chế tạo thử
chế tạo đặc biệt
chế định
chế độ
chế độ bản vị vàng
chế độ bồi thẩm
chế độ chiếm hữu nô lệ
chế độ chòm xóm
chế độ cung cấp
chế độ công dịch
chế độ công hữu
chế độ công nhân-nô lệ
chế độ công xã nguyên thuỷ
chế độ cũ
chế độ cộng hoà
chế độ cộng sản chủ nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 23:32:28