请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng nhiễm bệnh
释义
vùng nhiễm bệnh
病灶 <有机体上发生病变的部分。例如肺的某一部分被结核菌破坏, 这部分就叫肺结核病灶。>
随便看
linh động
li quần
Lisbon
Li Tao
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
liên bang Nga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 0:56:43