请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng phát sáng
释义
vùng phát sáng
耀斑 <太阳表面突然出现在太阳黑子附近的发亮区域。持续时间从几分钟到几小时。它的出现跟太阳黑子的活动有密切关系。太阳上出现耀斑时, 常引起磁暴现象。>
随便看
tự an ủi
tựa tựa
tựa vào lan can
tự biết
tự biện
tự bào chữa
tự bênh vực mình
tự bạch
tự bản thân
tự cam
tự cao
tự cao tự đại
tự chi tiền
tự cho là
tự cho là đúng
tự cho mình là
tự cho mình là nhất
tự cho mình là thanh cao
tự cho mình là thông minh
tự cho mình là đúng
tự cho phép
tự chui vào rọ
tự chui đầu vào lưới
tự chui đầu vào rọ
tự chuyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 1:03:54