请输入您要查询的越南语单词:
单词
đừng
释义
đừng
别 <表示禁止或劝阻, 跟'不要'的意思相同。>
anh đừng đi, hãy ở lại đây vài hôm nữa.
你别走了, 在这儿住两天吧。
不; 莫; 不要; 休 <不用(限用于某些客套话)。>
đừng khách sáo
不客气。
đừng khóc.
莫哭。
勿; 毋 <副词, 表示禁止或劝阻, 如'不要 '。>
đừng nói xằng.
毋妄言。
随便看
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
bới xương
bới đầu
bớ ngớ
bớp
bớt
bớt buồn
bớt chút thì giờ
phép hình thanh
phép hợp thành
phép khử
phép loại suy
phép mầu
phép nghiêm hình nặng
phép nghịch đảo
phép nguỵ biện
phép nhà
phép nhân
phép nước
phép phản chứng
phép Phật
phép phối cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 0:48:02