请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm gửi
释义
tầm gửi
桑寄生 <常绿灌木, 多寄生在桑树、柿树等植物上, 叶子卵形或椭圆形, 花淡绿色, 花冠筒状, 果实黄色, 椭圆形, 生有细毛。茎叶可入药, 是强壮剂。>
随便看
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
ví dầu
tơ bông
tơ duyên
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:37:01