请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm gửi
释义
tầm gửi
桑寄生 <常绿灌木, 多寄生在桑树、柿树等植物上, 叶子卵形或椭圆形, 花淡绿色, 花冠筒状, 果实黄色, 椭圆形, 生有细毛。茎叶可入药, 是强壮剂。>
随便看
bị bao vây tứ phía
bị bóng đè
bị bắn chết
bị bắt
bị bệnh
bị bệnh sốt rét
bị bỏng
bị bỏ đói
bị bức cung
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
bị choáng
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:06:30