请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm nhìn hạn hẹp
释义
tầm nhìn hạn hẹp
短见 <短浅的见解。>
短视 <眼光短浅。>
管窥 <从管子里看东西, 比喻所见片面。>
鼠目寸光 <比喻眼光短, 见识浅。>
管见 <谦辞, 谦陋的见识(像从管子里看东西, 看到的范围很小)。>
管窥之见 <管筒所窥见的地方极小。比喻见解局限、偏颇、肤浅, 多为自谦之辞。>
随便看
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
vùng phát sáng
vùng phụ cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:52:27