请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng dưới
释义
tầng dưới
低层 <低的层次。>
anh ấy sống ở tầng trên, tôi sống ở tầng dưới.
他住在高层, 我住在低层。
下层 <下面的一层或几层(多指机构、组织、阶层)。>
随便看
buồn bã
buồn bã chia tay
buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột
buồn bực
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 1:10:04