请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi giạt
释义
trôi giạt
沉浮 <比喻盛衰消长。>
流离 <由于灾荒炸战乱而流转离散。>
飘荡 <漂泊。>
飘然 <形容飘摇的样子。>
飘零 <比喻遭到不幸, 失去依靠, 生活不安定。>
随便看
bà nó
bàn ăn
bàn ăn cơm
bàn điều khiển
bàn đu dây
bàn đào
bàn đá
bàn đèn
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
bàn đẻ
bàn định
bàn độc
bà nội
bàn ủi
bàn ủi điện
bào
bào bọt
bào ca
bào chế
bào chế sư
bào chế thuốc
bào chế đúng cách
bào chữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 5:21:45