请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào chế
释义
bào chế
炮 <炮制中药的一种方法, 把生药放在热铁锅里炒, 使它焦黄爆裂, 如用这种方法炮制的姜叫炮姜。>
炮制 <用中草药原料制成药物的过程。方法是烘、炮、炒、洗、泡、漂、蒸、煮等。目的是消除或减低药物的毒性, 加强疗效, 便于制剂和贮藏, 使药物纯净。>
配 <按适当的标准或比列加以调和或凑在一起。>
bào chế thuốc.
配药。
随便看
giải ngũ
giải ngũ về quê
giải nhiệm
giải nhiệt
giải nhất
giải nạp
giải oan
giải phiền
giải pháp
giải phóng
giải phóng quân
giải phương trình
giải phương trình một ẩn số
giải phẫu
giải phẫu học
giải phẫu thẩm mỹ
giải quyết
giải quyết công việc
giải quyết dễ dàng
giải quyết dứt khoát
giải quyết dứt điểm
giải quyết mâu thuẫn
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 21:47:02