请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông gà hoá cuốc
释义
trông gà hoá cuốc
草木皆兵 <前秦苻坚领兵进攻东晋, 进抵淝水流域, 登寿春城瞭望, 见晋军阵容严整, 又远望八公山, 把山上的草木都当成晋军, 感到惊惧。后来用'草木皆兵'形容惊慌时疑神疑鬼。>
随便看
nay
nay không bằng xưa
nay kính
nay lần mai lữa
nay mai
nay phải trước trái
nay thư
mưu giết
mưu hay chước giỏi
mưu hại
mưu kế
mưu kế hay
mưu kế sâu xa
mưu kế thần tình
mưu kế ứng biến
mưu lược
mưu lược ứng biến
mưu lợi
mưu lợi bất chính
mưu lợi riêng
mưu ma chước quỷ
mưu mô
mưu mô nham hiểm
mưu mẹo
mưu phản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 22:14:29