请输入您要查询的越南语单词:
单词
trông nhầm
释义
trông nhầm
走眼 <看错。>
hàng tốt bảo là hàng xấu, anh trông nhầm mất rồi.
拿着好货当次货, 你可看走眼了。
mua đồ trang sức bằng châu ngọc, nếu như trông nhầm thì bị hố to.
买珠宝首饰, 若是走了眼, 可就吃大亏。
随便看
tay áo
tay áo giữ nhiệt
tay áo rộng
tay ăn chơi
tay đao phủ
tay đôi
ta đây
Tbilisi
te
tecpen
Tegucigalpa
Tehran
te-lu
tem
tem phạt
tem thuế
tem tép
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
ten ben
ten-lua
ten-lu-rát
Tennessee
ten-nít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 6:38:03