请输入您要查询的越南语单词:
单词
trúng thưởng
释义
trúng thưởng
中奖 <奖券、有奖储蓄券等的号码跟抽签等所得号码相同, 可以获得奖金, 叫做中奖。>
随便看
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
cục chai
cục cưng
cục cảnh sát
cục cằn
cục cục
cục cựa
cục diện
cục diện bế tắc
cục diện chính trị
cục diện hiện thời
cục diện lâu dài
cục diện rắm rối
cục diện thế giới
cục diện đáng buồn
cục gôm
cục kịch
cục mịch
cục súc
cục thịt
cục trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 17:58:24