请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu thuỷ
释义
tàu thuỷ
船 <水上的主要运输工具。>
tàu thuỷ.
轮船。
渡轮 <载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。>
航船 <泛指航行的船只。>
火轮船 <旧时称轮船。也叫火轮。>
货轮 <主要用来载运货物的轮船。>
轮船; 轮 <利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。>
随便看
điện thờ phụ
điện tiếp xúc
điện trường
điện trường biến đổi
điện trường giao biến
điện trả lời
điện trị liệu
điện trời
điện trở
điện trở chuẩn
điện trở chính
điện trở khí
điện trở nhiệt
điện trở suất
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 20:39:10