请输入您要查询的越南语单词:
单词
tàu thuỷ
释义
tàu thuỷ
船 <水上的主要运输工具。>
tàu thuỷ.
轮船。
渡轮 <载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。>
航船 <泛指航行的船只。>
火轮船 <旧时称轮船。也叫火轮。>
货轮 <主要用来载运货物的轮船。>
轮船; 轮 <利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。>
随便看
vết thương
vết thương chi chít
vết thương lòng
vết thương lỗ chỗ
vết thẹo
vết trầy
vết tích
vết tích nhơ nhuốc
vết tích quá khứ còn lưu lại
vết xe
vết xe đổ
vết xướt
vết xấu
vết đen
vết đen trên mặt trời
vết đạn
vết ố
vếu
vế đùi
vế đối
về
về chầu ông bà
về chầu ông vải
về chỗ
về cõi Phật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 17:19:29